Khoá Học Phát Hiện Gian Lận Báo Cáo Tài Chính - Behind The Numbers
AFA Research & Education
Với 166 quốc gia áp dụng và lộ trình chuyển đổi bắt buộc tại Việt Nam từ 2025, IFRS đang trở thành ngôn ngữ chung của báo cáo tài chính toàn cầu. Chứng chỉ CertIFR từ ACCA và VACPA chính là chìa khóa giúp bạn nắm vững nền tảng về chuẩn mực quốc tế, mở ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp kế toán, kiểm toán và tài chính.
Giảng viên: auditcarevietnam
Module 1 - Quy Trình Và Hoạt Động Của Hội Đồng Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế Giới thiệu về IASB, nguồn gốc và sự phát triển của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) hiện hữu, Khung khái niệm về Báo cáo Tài chính (Conceptual Framework), mục đích của báo cáo tài chính, IFRS dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Module 2 - Tình Trạng Và Sử Dụng Chuẩn Mực IFRS Trên Toàn Cầu Tóm tắt về việc áp dụng chuẩn mực IFRS tại các nước trên thế giới, xu hướng chuyển đổi và áp dụng IFRS, lộ trình áp dụng tại Việt Nam, lợi ích và thách thức khi áp dụng IFRS trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Module 3 - Doanh Thu, Trình Bày BCTC Và Thay Đổi Trong Chính Sách Kế Toán IAS 1 - Trình bày báo cáo tài chính (Presentation of Financial Statements), IAS 8 - Chính sách kế toán, thay đổi trong ước tính kế toán và sai sót (Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors), IFRS 15 - Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng (Revenue from Contracts with Customers), các nguyên tắc ghi nhận và trình bày lợi nhuận.
Module 4 - Kế Toán Tài Sản Dài Hạn IAS 16 - Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị (Property, Plant and Equipment), IAS 23 - Chi phí đi vay (Borrowing Costs), IAS 38 - Tài sản vô hình (Intangible Assets), IAS 40 - Bất động sản đầu tư (Investment Property), phương pháp khấu hao và định giá tài sản.
Module 5 - Kế Toán Tài Sản, Suy Giảm Và Các Khoản Tài Trợ IAS 2 - Hàng tồn kho (Inventories), IAS 36 - Suy giảm giá trị tài sản (Impairment of Assets), IAS 20 - Kế toán cho các khoản ưu đãi tài chính từ chính phủ (Accounting for Government Grants), IAS 41 - Tài sản sinh học (Agriculture), kiểm tra suy giảm và xác định giá trị có thể thu hồi.
Module 6 - Kế Toán Tài Sản Cho Thuê Và Tài Sản Đặc Biệt IFRS 16 - Thuê tài sản (Leases), xử lý kế toán cho người thuê và người cho thuê, phân biệt thuê hoạt động và thuê tài chính, các tài sản đặc thù và cách xử lý theo IFRS.
Module 7 - Kế Toán Công Cụ Tài Chính IAS 32 - Trình bày công cụ tài chính (Financial Instruments: Presentation), IFRS 9 - Công cụ tài chính (Financial Instruments), phân loại và đo lường công cụ tài chính, xử lý các công cụ phái sinh và phòng ngừa rủi ro.
Module 8 - Kế Toán Nợ Phải Trả IAS 37 - Các khoản dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng (Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets), IAS 19 - Quyền lợi người lao động (Employee Benefits), kế toán thuế thu nhập theo IAS 12, xử lý các khoản nợ phải trả đặc biệt.
Module 9 - Hợp Nhất Báo Cáo Tài Chính - Phần 1 IFRS 3 - Kết hợp kinh doanh (Business Combinations), IFRS 10 - Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements), xác định quyền kiểm soát, ghi nhận lợi thế thương mại (goodwill), phương pháp hợp nhất toàn bộ.
Module 10 - Hợp Nhất Báo Cáo Tài Chính - Phần 2 IAS 27 - Báo cáo tài chính riêng (Separate Financial Statements), IAS 28 - Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh (Investments in Associates and Joint Ventures), IFRS 11 - Thỏa thuận chung (Joint Arrangements), xử lý giao dịch nội bộ và lợi nhuận chưa thực hiện, điều chỉnh hợp nhất.
Trở thành thành viên VIP để truy cập không giới hạn tất cả khóa học trên nền tảng, miễn phí cập nhật khoá học mới
Tìm hiểu thêm về VIP