Ưu đãi trong tuần: Nhập mã UD50 giảm 50k cho đơn từ 300k. Số lượng có hạn!
Trang chủ
Menu

Từ vựng tiếng Anh thiết yếu

Từ vựng tiếng Anh thiết yếu

Essential English Vocabulary (Vietnamese)

4.6
(421 đánh giá)
1,684 học viên
Giảng viên
Hải Trần Phi
Đánh giá cao
79.000đ 1.929.000đ -96%
14.5 giờ video
3 tài nguyên
1 bài viết
40 bài tập
Truy cập vĩnh viễn
Học trên mọi thiết bị
Cập nhật: 28/04/2026

Bạn sẽ học được gì

Tích lũy 1000+ từ vựng tiếng Anh căn bản cho các chủ đề phổ biến
Nâng cao khả năng phát âm chuẩn các từ, cụm từ
Tăng cường khả năng đọc hiểu
Hỗ trợ ý tưởng trong giao tiếp các chủ đề cơ bản
Thẻ từ vựng Quizlet ôn luyện thường xuyên không lo quên
Nhận feedback từ giảng viên cho các câu hỏi tự luận

Yêu cầu

Không yêu cầu kinh nghiệm gì ngoài sự chăm chỉ và ham tìm hiểu

Đối tượng phù hợp

Người bắt đầu học tiếng Anh, người mất gốc, những người muốn học tiếng Anh nền tảng nghiêm túc
Người muốn tăng tốc độ nghe nói đọc hiểu thông qua việc tích lũy thêm từ vựng
Người có định hướng học giao tiếp hoặc học thi chứng chỉ quốc tế về sau

Nội dung khóa học

14 phần • 91 bài giảng
1 Tài liệu học
2 Giới thiệu
3 Using this book (Cách dùng sách)
1 Numbers (Số đếm - A)
2 Numbers (Số đếm - B)
3 Telling the time (Đọc giờ - A)
4 Telling the time (Đọc giờ - B)
5 Days, seasons and dates (Ngày, mùa và thứ ngày)
1 Parts of the body (Các bộ phận cơ thể)
2 Describing people (Miêu tả người)
3 Physical actions (Các hoạt động thể chất)
4 Personal information (Thông tin cá nhân - A)
5 Personal information (Thông tin cá nhân - B)
6 Family (Gia đình)
7 Personality (Tính cách, nhân phẩm)
8 Relationships (Các mối quan hệ - A)
9 Relationships (Các mối quan hệ - B)
10 Feelings (Cảm giác)
1 Prepositions: time (Giới từ: thời gian)
2 Prepositions: direction (Giới từ: phương hướng)
3 Prepositions: place (Giới từ: nơi chốn)
4 Prepositions: phrases (cụm giới từ)
1 Routines (Các hoạt động thường ngày - A)
2 Routines (Các hoạt động thường ngày - B)
3 Clothes (Quần áo)
4 Accessories (Phụ kiện)
5 Colours, size and appearance (Màu sắc, kích cỡ và ngoại hình)
6 Money (Tiền - A)
7 Money (Tiền - B)
8 Shopping (Mua sắm)
9 Illness (Bệnh - A)
10 Illness (Bệnh - B)
11 Injuries (Thương tổn)
1 Geography (Địa lý)
2 The environment (Môi trường)
3 Weather (Thời tiết - A)
4 Weather (Thời tiết - B)
5 Animals, insects and birds (Động vật, côn trùng và chim chóc)
1 Shopping for food (Mua đồ ăn - A)
2 Shopping for food (Mua đồ ăn - B)
3 Fruit and vegetables (Trái cây và rau củ)
4 Meat and fish (Thịt và cá)
5 A restaurant table (Bàn ăn ở nhà hàng)
1 Vehicles and roads (Phương tiện và đường sá - A)
2 Vehicles and roads (Phương tiện và đường sá - B)
3 Buses (Xe buýt)
4 Trains (Xe lửa)
5 Directions (Phương hướng)
1 My town (Thị trấn của tôi)
2 The countryside (Miền quê)
3 Home (Nhà)
4 Kitchen (Nhà bếp)
5 Bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm)
6 Living room (Phòng khách)
1 School subjects (Các môn học ở trường)
2 The education system (Hệ thống giáo dục)
3 University (Đại học)
4 Jobs (Nghề nghiệp)
5 Describing jobs (Mô tả nghề nghiệp - A)
6 Describing jobs (Mô tả nghề nghiệp - B)
1 Sports (Thể thao)
2 Music (Âm nhạc)
3 Films (Phim ảnh)
4 Books (Sách)
1 Arranging a holiday (Chuẩn bị một kì nghỉ)
2 Types of holiday (Các hình thức đi nghỉ)
3 Hotels (Khách sạn)
1 Unit 55: Character (Tính cách)
2 Unit 55: Character (Answer key)
3 Feelings and emotions A (Cảm giác và cảm xúc)
4 Feelings and Emotions A (answer key)
5 Feelings and Emotions B
6 Feelings and Emotions B (Answer key)
7 Friendship A (Tình bạn)
8 Friendship A (answer key)
9 Friendship B
10 Friendship B (Answer key)
11 Families A (Gia đình)
12 Families A (Answer key)
13 Families B
14 Families B (Answer key)
1 Weather conditions A (Tình hình thời tiết)
2 Weather conditions A (Answer key)
3 Weather conditions B
4 Weather conditions B (Answer key)
5 Climate change (Sự biến đổi khí hậu)
6 Climate change (Answer key)
7 Saving the environment A (Bảo vệ môi trường)
8 Saving the environment A (Answer key)
9 Saving the environment B
10 Saving the environment B (Answer key)

Giới thiệu khóa học

"Không có ngữ pháp, rất ít thông tin có thể được truyền đạt; Không có từ vựng, không một thông tin nào có thể được truyền đạt cả"

Nắm được yếu tố này, khóa học của tôi đã ra đời để giúp các bạn học viên học từ vựng dễ dàng hơn.

Để có thể nghe hiểu, đọc hiểu cũng như linh hoạt trong cách nói, thể hiện ý tưởng thì từ vựng là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, rất nhiều học viên cảm thấy khó khăn trong việc học từ vựng, học trước quên sau. Từ kinh nghiệm học tập cũng như giảng dạy của mình, tôi biết rằng các bạn cần một chương trình có thể giúp các bạn tích lũy được thật nhiều từ vựng cần thiết nhằm đẩy nhanh tốc độ nghe-nói của mình. Đây cũng chính là mục tiêu cốt lõi của khóa học.

Khóa học bao gồm:

  • 54 đơn vị bài học, bao gồm các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống sinh hoạt, học tập, làm việc, giải trí hàng ngày

  • Hơn 1000+ từ vựng với các bài tập đa dạng, hình minh họa rõ ràng, trực quan

  • Tài liệu đi kèm giúp học viên luyện tập bất cứ lúc nào

  • Audio giọng Anh-Anh, Anh-Mỹ chuẩn giúp học viên luyện tập đọc theo

  • Thẻ từ vựng Quizlet giúp học viên ôn tập, theo dõi tiến độ ghi nhớ tự vựng của mình, không lo sợ học trước quên sau, cùng nhiều hoạt động thú vị từ trang Quizlet

  • Group facebook giúp học viên trao đổi, hỏi đáp cùng giảng viên khi cần, gia tăng sự tương tác, kết nối giữa người dạy và người học

Ngoài ra, sau khóa học, học viên có thể:

- Tích lũy 1000+ từ vựng thuộc các chủ đề phổ biến.

- Gia tăng khả năng xử lí thông tin tiếng Anh thông qua các bài tập với cường độ từ thấp đến cao.

- Chuẩn hóa phát âm thông qua việc nghe và lặp lại theo audio người bản xứ và hướng dẫn của giảng viên.


*Chú ý:

- Khóa học dựa trên quy tắc lặp đi lặp lại của từ vựng, nên sau mỗi phần, các bạn sẽ phải TỰ làm bài tập trước khi check đáp án. Việc làm bài tập đôi khi sẽ nhàm chán, nhưng nó chính là chìa khóa giúp các bạn ghi nhớ được từ vựng hiệu quả qua ngữ cảnh (chính là nội dung của các câu tiếng Anh trong bài)

- Hãy tận dụng trang Quizlet để ôn bài. (Tuy nhiên nếu muốn nhiều hoạt động hơn từ trang Quizlet, các bạn cần dùng bản trả phí)

Học viên thường mua kèm

VIP MEMBERSHIP

Truy cập toàn bộ khóa học chỉ với một lần đăng ký, thời hạn vĩnh viễn

Trở thành thành viên VIP để truy cập không giới hạn tất cả khóa học trên nền tảng, miễn phí cập nhật khoá học mới

Tìm hiểu thêm về VIP
Zalo
Bạn cần hỗ trợ?